lò cừ

Học thuật
Thân thiện
lò cừ

Một người thợ gốm đang nặn đất sét bên cạnh một lò cừ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • lớn: Chỉ một loại kích thước lớn, thường dùng để nung, đốt.
    • Trời đất, vũ trụ (nghĩa bóng): Dùng trong văn chương để von trời đất, vũ trụ như một lửa lớn nung nấu mọi sự vật, sự đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen - lớn):

    • Người thợ gốm đang nhóm lửa trong lò cừ.
    • Lò cừ trong xưởng gạch có thể nung được hàng nghìn viên một mẻ.
  • Danh từ (nghĩa bóng - trời đất):

    • "Lò cừ nung nấu sự đời" một hình ảnh ẩn dụ về sự khắc nghiệt thử thách của cuộc sống.
    • Thân phận con người nhỏ bé giữa lò cừ mênh mông.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lò cừ nung nấu": Cụm từ cố định trong văn học cổ, dùng để diễn tả sự tôi luyện, thử thách khắc nghiệt của cuộc đời hoặc số phận trong vòng xoáy của trời đất, thời cuộc.
    • Bao nhiêu oan khổ đều bị ném vào lò cừ nung nấu của thời gian.
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): Chỉ chung các thiết bị, công trình dùng để đốt, nung ( gạch, lò sưởi, vi sóng). "Lò cừ" một loại cụ thể, quy mô lớn.
  • Vũ trụ (danh từ): Khoảng không gian bao la chứa các thiên thể, nghĩa tương đương với "lò cừ" trong cách dùng ẩn dụ.
  • Thiên địa (danh từ): Trời đất, cũng một từ đồng nghĩa với nghĩa bóng của "lò cừ".
Từ đồng nghĩa
  • lửa: ngọn lửa cháy lớn (nghĩa đen); cũng có thể dùng với nghĩa bóng tương tự.
  • Tạo hóa: Đấng tạo dựng ra trời đất, muôn vật; sắc thái trang trọng, ít mang tính "nung nấu", khắc nghiệt như "lò cừ".
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "lò cừ" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn cảnh văn chương, đặc biệt thơ ca cổ điển hoặc với phong cách trang trọng, ẩn dụ. Trong đời sống hàng ngày hiện đại, nghĩa " lớn" ít khi được sử dụng trực tiếp, thay vào đó các từ cụ thể hơn như " nung công nghiệp", " gốm". Nghĩa bóng ("trời đất") cách dùng phổ biến đặc trưng nhất của từ này.
lò cừ

Một người thợ gốm đang nặn đất sét bên cạnh một lò cừ.

  1. d. 1. lớn. 2. Nh. Trời đất: Lò cừ nung nấu sự đời (CgO).

Từ gần giống